--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ capital of Djibouti chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
núm vú
:
teat, tit ; nipple
+
kiêu ngạo
:
Arrogant, proud, haughtyKiêu ngạo về địa vị của mìnhTo be proud of one's rank
+
quê người
:
danh từ strange country, foreign land
+
vật thể
:
body, object
+
cash-and-carry
:
được bán để lấy tiền mặt và khách hàng tự mang đi, chở đi (không có dịch vụ giao hàng); được bán theo phương thức tiền mặt tự chở